bone-shaker

/'boun,ʃeikə/
Học thuật
Thân thiện
bone-shaker

A man rides a bone-shaker down a cobblestone street.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Xe đạp bánh đặc; xe đạp tàng: Một chiếc xe đạp , lỗi thời, thiếu tiện nghi thường xóc nảy, gây khó chịu khi điều khiển. Từ này miêu tả cảm giác như bị rung lắc đến tận xương khi sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather still rides his old bone-shaker to the market. (Ông tôi vẫn đạp chiếc xe đạp tàng của ông ấy đi chợ.)
    • That bicycle is a real bone-shaker; it has no suspension and solid tires. (Chiếc xe đạp đó đúng một cái xe rung xương; không hệ thống giảm xóc lốp đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ phương tiện kỹ, không thoải mái: Thuật ngữ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ phương tiện di chuyển kỹ, lắc lư mạnh nào (như xe ngựa , xe máy ), không chỉ riêng xe đạp.
    • The old bus was a real bone-shaker on the bumpy road. (Chiếc xe buýt đúng một cỗ máy rung xương trên con đường gập ghềnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bone-shaking (tính từ): gây rung lắc dữ dội, khó chịu.
    • We had a bone-shaking ride on the dirt track. (Chúng tôi đã một chuyến đi rung lắc đến tận xương trên đường đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Rattletrap: xe cộ kỹ, kêu lạch cạch (thường chỉ ô tô).
  • Jalopy: xe hơi nát, tồi tàn.
Thành ngữ liên quan
  • To shake someone to the bone: Làm ai đó sợ hãi tột độ hoặc bị rung lắc mạnh.
    • The horror movie shook me to the bone. (Bộ phim kinh dị làm tôi sợ hãi tột độ.) Lưu ý: Thành ngữ này liên quan về mặt hình ảnh (rung/xóc) nhưng không trực tiếp mô tả phương tiện.
bone-shaker

A man rides a bone-shaker down a cobblestone street.

danh từ
  1. (thông tục) xe đạp bánh đặc; xe đạp tàng