bonfire

/'bɔn,faiə/
Học thuật
Thân thiện
bonfire

A family gathers around a bonfire on the beach at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lửa mừng, lửa trại: Một đống lửa lớn được đốt ngoài trời để ăn mừng, kỷ niệm hoặc làm tín hiệu.
    • Lửa đốt rác: Một đống lửa lớn được đốt để tiêu hủy rác thải, cành cây hoặc các vật liệu không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We gathered around the bonfire to sing songs and roast marshmallows. (Chúng tôi tụ tập quanh lửa trại để hát nướng kẹo dẻo.)
    • The villagers lit a bonfire on the hill to celebrate the harvest festival. (Dân làng đốt một đống lửa mừng trên đồi để ăn mừng lễ hội thu hoạch.)
    • He made a bonfire in the garden to burn the fallen leaves. (Anh ấy đốt một đống lửa đốt rác trong vườn để đốt rụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build/make a bonfire": dựng/đốt một đống lửa lớn.
    • The scouts built a bonfire near the lake. (Các hướng đạo sinh đã dựng một đống lửa trại gần hồ.)
  • "bonfire night": (đặc biệtAnh) đêm lửa trại, thường để kỷ niệm Sự kiện Âm mưu Thuốc súng (Guy Fawkes Night) vào ngày 5 tháng 11.
    • On Bonfire Night, there are fireworks and large public fires. (Vào đêm lửa trại, pháo hoa những đống lửa lớn công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Campfire (n): Lửa trại (thường nhỏ hơn, dùng khi cắm trại).
    • We told stories around the campfire. (Chúng tôi kể chuyện quanh lửa trại.)
  • Blaze (n): Ngọn lửa lớn, cháy rừng.
    • The firemen struggled to control the blaze. (Lính cứu hỏa vật lộn để kiểm soát ngọn lửa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Large fire: Đám cháy lớn.
  • Beacon: Ngọn lửa hiệu, đèn hiệu (dùng làm tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bonfire")

Thành ngữ liên quan
  • A bonfire of the vanities: Sự hủy diệt hoặc từ bỏ những thứ được coi phù phiếm, vô giá trị hoặc nguy hiểm về mặt đạo đức (xuất phát từ một sự kiện lịch sử).
    • The strict new policy was seen as a bonfire of the vanities for the old, wasteful system. (Chính sách mới nghiêm ngặt được xem như một sự thiêu hủy những thứ phù phiếm đối với hệ thống lãng phí.)
bonfire

A family gathers around a bonfire on the beach at night.

danh từ
  1. lửa mừng
  2. lửa đốt rác