bonhoeffer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bonhoeffer là tên của một nhà thần học và mục sư người Đức thuộc Giáo hội Luther. Ông nổi tiếng với các tác phẩm về Cơ đốc giáo trong thế giới hiện đại, là một người tích cực chống lại chủ nghĩa Quốc xã. Ông bị bắt, giam tại trại tập trung Buchenwald và sau đó bị hành quyết vào năm 1945 (1906-1945).
Ví dụ sử dụng
- (Các tác phẩm của Bonhoeffer về đạo đức và môn đồ hóa vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến tư tưởng Cơ đốc ngày nay.)
- (Nhiều người ngưỡng mộ Bonhoeffer vì lòng dũng cảm của ông trong việc chống lại chế độ Quốc xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Bonhoeffer legacy": di sản của Bonhoeffer, thường đề cập đến những đóng góp thần học và đạo đức của ông.
- The Bonhoeffer legacy challenges modern Christians to live out their faith actively. (Di sản của Bonhoeffer thách thức các tín đồ Cơ đốc hiện đại sống đức tin một cách tích cực.)
- "Bonhoeffer's concept of 'cheap grace'": khái niệm của Bonhoeffer về 'ân sủng rẻ mạt', chỉ việc tin vào Chúa mà không cần thay đổi cuộc sống.
- Bonhoeffer's concept of 'cheap grace' warns against a superficial faith. (Khái niệm 'ân sủng rẻ mạt' của Bonhoeffer cảnh báo chống lại một đức tin hời hợt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonhoefferian (tính từ): thuộc về Bonhoeffer hoặc liên quan đến tư tưởng của ông.
- The Bonhoefferian approach to ethics emphasizes responsibility before God. (Cách tiếp cận Bonhoefferian về đạo đức nhấn mạnh trách nhiệm trước Chúa.)
- Bonhoefferism (danh từ): học thuyết hoặc phong trào dựa trên tư tưởng của Bonhoeffer (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Dietrich Bonhoeffer: tên đầy đủ của ông, thường được dùng để chỉ cùng một nhân vật.
- Theologian of resistance: nhà thần học của sự kháng cự, một cách mô tả Bonhoeffer trong bối cảnh chống đối chế độ Quốc xã.
Các cụm từ liên quan
- "to study Bonhoeffer": nghiên cứu về Bonhoeffer hoặc tác phẩm của ông.
- Many seminary students study Bonhoeffer to understand Christian ethics in difficult times. (Nhiều sinh viên chủng viện nghiên cứu Bonhoeffer để hiểu đạo đức Cơ đốc trong thời kỳ khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- "the Bonhoeffer moment": khoảnh khắc Bonhoeffer, chỉ thời điểm mà một người phải đưa ra quyết định đạo đức khó khăn, thường liên quan đến việc chống lại bất công.
- For many activists, the current political crisis feels like a Bonhoeffer moment. (Đối với nhiều nhà hoạt động, cuộc khủng hoảng chính trị hiện tại giống như một khoảnh khắc Bonhoeffer.)