bonichon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ mềm (của phụ nữ, trẻ em): "bonichon" là một loại mũ mềm, thường được làm từ vải, được phụ nữ và trẻ em đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a acheté un joli bonichon pour sa fille. (Cô ấy đã mua một chiếc mũ mềm xinh xắn cho con gái mình.)
- En hiver, les enfants portent souvent des bonichons pour se protéger du froid. (Vào mùa đông, trẻ em thường đội những chiếc mũ mềm để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc trang phục hàng ngày để chỉ một phụ kiện đội đầu cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Bonnet (danh từ giống đực): mũ, mũ trùm. Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến và rộng hơn, có thể chỉ nhiều kiểu mũ khác nhau, bao gồm cả "bonichon".
- Chapeau (danh từ giống đực): mũ. Một từ chung chung hơn để chỉ tất cả các loại mũ.
Từ đồng nghĩa
- Bonnet: mũ, mũ mềm.
- Toque (trong một số ngữ cảnh): mũ tròn, mũ len.
Lưu ý
- "Bonichon" là một từ ít phổ biến hơn so với "bonnet". Nó mang sắc thái cổ điển hoặc địa phương và thường được dùng để chỉ một kiểu mũ mềm, đơn giản.
danh từ giống đực
- mũ mềm (của phụ nữ, trẻ em)