bonichon

Học thuật
Thân thiện
bonichon

Une petite fille porte un bonichon bleu sur la tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • mềm (của phụ nữ, trẻ em): "bonichon" là một loại mềm, thường được làm từ vải, được phụ nữ trẻ em đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a acheté un joli bonichon pour sa fille. ( ấy đã mua một chiếc mềm xinh xắn cho con gái mình.)
    • En hiver, les enfants portent souvent des bonichons pour se protéger du froid. (Vào mùa đông, trẻ em thường đội những chiếc mềm để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc trang phục hàng ngày để chỉ một phụ kiện đội đầu cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Bonnet (danh từ giống đực): , trùm. Đâymột từ đồng nghĩa phổ biến rộng hơn, có thể chỉ nhiều kiểu khác nhau, bao gồm cả "bonichon".
  • Chapeau (danh từ giống đực): . Một từ chung chung hơn để chỉ tất cả các loại .
Từ đồng nghĩa
  • Bonnet: , mềm.
  • Toque (trong một số ngữ cảnh): tròn, len.
Lưu ý
  • "Bonichon" là một từ ít phổ biến hơn so với "bonnet". mang sắc thái cổ điển hoặc địa phương thường được dùng để chỉ một kiểu mềm, đơn giản.
bonichon

Une petite fille porte un bonichon bleu sur la tête.

danh từ giống đực
  1. mềm (của phụ nữ, trẻ em)