bonimenteur

Học thuật
Thân thiện
bonimenteur

Un bonimenteur vend des montres sur le marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ rao hàng, kẻ chiêu hàng: Người chuyên dùng lời nói hoa mỹ, hấp dẫn để quảng cáo, chào mời bán hàng, thườngnơi công cộng.
    • (Thân mật) Kẻ bịp bợm, kẻ phỉnh phờ: Người dùng lời nói khéo léo, dối trá để lừa gạt hoặc thuyết phục người khác mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bonimenteur sur le marché attirait la foule avec ses histoires. (Tên rao hàngchợ thu hút đám đông bằng những câu chuyện của hắn.)
    • Méfie-toi de ce vendeur, c'est un vrai bonimenteur. (Hãy coi chừng người bán hàng đó, hắn đúngmột kẻ bịp bợm thực thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un beau parleur / un bonimenteur": Một kẻ nói hay nhưng không đáng tin, thường dùng để chỉ sự giả dối trong lời nói.
    • Il promet monts et merveilles, mais ce n'est qu'un beau parleur, un bonimenteur. (Hắn hứa hẹn đủ điều, nhưng chỉmột kẻ nói hay, một kẻ phỉnh phờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boniment (danh từ giống đực): Bài rao hàng, lời quảng cáo khoa trương; lời nói dối trá, lời phỉnh phờ.

    • Il nous a servi un boniment incroyable pour nous vendre sa vieille voiture. (Hắn đã dùng một lời rao hàng khó tin để bán cho chúng tôi chiếc xe của hắn.)
  • Bonimenter (động từ): Rao hàng, nói phét để bán hàng hoặc lừa gạt.

    • Il a passé l'après-midi à bonimenter pour écouler sa marchandise. (Hắn đã dành cả buổi chiều để rao hàng nhằm bán hết đống hàng hóa của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Baratineur (danh từ): Kẻ nói liến thoắng, kẻ dùng lời lẽ hoa mỹ để thuyết phục hoặc lừa gạt.
  • Vendeur à la sauvette (cụm danh từ): Người bán hàng rong (thường hành vi rao hàng).
Từ trái nghĩa
  • Personne sincère (cụm danh từ): Người chân thành.
  • Vendeur honnête (cụm danh từ): Người bán hàng trung thực.
bonimenteur

Un bonimenteur vend des montres sur le marché.

danh từ giống đực
  1. kẻ rao hàng, kẻ chiêu hàng
  2. (thân mật) kẻ bịp bợm, kẻ phỉnh phờ

Từ gần giống