bonimenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rao hàng, chiêu hàng: Hành động nói một cách hấp dẫn, khoa trương để quảng cáo, mời chào hoặc bán hàng hóa, thườngnơi công cộng như chợ, hội chợ hoặc trên đường phố.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le vendeur sur le marché bonimente pour attirer les clients. (Người bán hàngchợ đang rao hàng để thu hút khách.)
    • Il a passé l'après-midi à bonimenter devant sa boutique. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chiêu hàng trước cửa hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonimenter pour vendre": Rao hàng để bán được sản phẩm.
    • Savoir bonimenter est un art pour certains commerçants. (Biết cách rao hàngmột nghệ thuật đối với một số người buôn bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Boniment (danh từ): Lời rao hàng, lời quảng cáo khoa trương.
    • Son boniment était si convaincant que j'ai acheté le produit. (Lời rao hàng của anh ta thuyết phục đến mức tôi đã mua sản phẩm.)
  • Bonimenteur / Bonimenteuse (danh từ): Người rao hàng, người nói khoa trương để bán hàng.
    • Méfie-toi des bonimenteurs sur les marchés. (Hãy cảnh giác với những kẻ rao hàngcác khu chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanter: Ca ngợi, tán dương (một cách thái quá).
  • Baratiner: Nói dối, nói phét, tán tỉnh bằng lời lẽ hoa mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

nội động từ
  1. rao hàng, chiêu hàng

Từ gần giống