bonito

/bɔ'ni:tou/
Học thuật
Thân thiện
bonito

A fisherman holds up a freshly caught bonito on the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cá biển thuộc họ Cá thu ngừ (Scombridae): "Bonito" tên gọi chung cho một số loài kích thước trung bình, thân hình thuôn dài, thường thịt săn chắc đối tượng đánh bắt quan trọng. Chúng đặc điểm trung gian giữa cá thu cá ngừ.
    • Nguyên liệu ẩm thực: Trong ẩm thực, đặc biệt ẩm thực Nhật Bản, "bonito" thường chỉ phần thịt được sấy khô bào mỏng (còn gọi là katsuobushi), dùng để làm nước dùng dashi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen caught several bonitos this morning. (Những ngư dân đã bắt được vài con bonito sáng nay.)
    • Dried bonito flakes are essential for making authentic Japanese soup stock. (Vảy bonito khô nguyên liệu thiết yếu để làm nước dùng Nhật Bản đúng điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonito flakes" (Katsuobushi): bonito được hun khói, lên men sấy khô thành một khối cứng, sau đó được bào thành những lớp mỏng như vảy. Đây một nguyên liệu nền tảng trong ẩm thực Nhật Bản.
    • Sprinkle some bonito flakes on top of the takoyaki. (Rắc một ít vảy bonito lên trên món bạch tuộc viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Skipjack tuna (danh từ): Cá ngừ vằn, một loài thường được gọi là "bonito" trong tiếng Anh nguyên liệu chính để làm katsuobushi.
  • Katsuobushi (danh từ): Tên tiếng Nhật của bonito khô được chế biến thành dạng bào mỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Oceanic bonito: bonito đại dương (một tên gọi khác).
  • Striped tuna: Cá ngừ sọc (chỉ một số loài bonito cụ thể).
bonito

A fisherman holds up a freshly caught bonito on the dock.

danh từ
  1. (động vật học) cá ngừ