bonjour
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời chào (dùng vào ban ngày): Từ dùng để chào hỏi khi gặp nhau, thường áp dụng từ sáng đến chiều tối.
- Cử chỉ, hành động chào hỏi: Có thể chỉ hành động nói "bonjour" hoặc một cái gật đầu chào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il m'a adressé un bonjour amical. (Anh ấy gửi đến tôi một lời chào thân thiện.)
- Un simple bonjour peut rendre la journée plus belle. (Một lời chào đơn giản có thể làm cho ngày đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dire bonjour à quelqu'un": Chào ai đó.
- N'oublie pas de dire bonjour à la voisine. (Đừng quên chào bà hàng xóm nhé.)
"Souhaiter le bonjour à quelqu'un": Gửi lời chào, lời hỏi thăm tới ai.
- Tu peux lui souhaiter le bonjour de ma part. (Bạn có thể gửi lời chào của tôi tới anh ấy.)
Biến thể và từ liên quan
- Bonjour à... / Le bonjour à...: Cụm từ dùng để nhờ người khác chuyển lời chào.
- Donne le bonjour à tes parents ! (Cho tôi gửi lời chào tới bố mẹ bạn nhé!)
Thành ngữ liên quan
- "Simple comme bonjour" (thân mật): Rất đơn giản, dễ dàng.
- Ce problème est simple comme bonjour à résoudre. (Vấn đề này giải quyết rất đơn giản.)
danh từ giống đực
- lời chào (ban ngày)
- bonjour à; le bonjour ànhờ chuyển lời chào (ai)
- simple comme bonjour(thân mật) rất đơn giản