bonjour

Học thuật
Thân thiện
bonjour

Bonjour, comment allez-vous aujourd'hui ?

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời chào (dùng vào ban ngày): Từ dùng để chào hỏi khi gặp nhau, thường áp dụng từ sáng đến chiều tối.
    • Cử chỉ, hành động chào hỏi: Có thể chỉ hành động nói "bonjour" hoặc một cái gật đầu chào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il m'a adressé un bonjour amical. (Anh ấy gửi đến tôi một lời chào thân thiện.)
    • Un simple bonjour peut rendre la journée plus belle. (Một lời chào đơn giản có thể làm cho ngày đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire bonjour à quelqu'un": Chào ai đó.

    • N'oublie pas de dire bonjour à la voisine. (Đừng quên chào hàng xóm nhé.)
  • "Souhaiter le bonjour à quelqu'un": Gửi lời chào, lời hỏi thăm tới ai.

    • Tu peux lui souhaiter le bonjour de ma part. (Bạn có thể gửi lời chào của tôi tới anh ấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Bonjour à... / Le bonjour à...: Cụm từ dùng để nhờ người khác chuyển lời chào.
    • Donne le bonjour à tes parents ! (Cho tôi gửi lời chào tới bố mẹ bạn nhé!)
Thành ngữ liên quan
  • "Simple comme bonjour" (thân mật): Rất đơn giản, dễ dàng.
    • Ce problème est simple comme bonjour à résoudre. (Vấn đề này giải quyết rất đơn giản.)
bonjour

Bonjour, comment allez-vous aujourd'hui ?

danh từ giống đực
  1. lời chào (ban ngày)
    • bonjour à; le bonjour à
      nhờ chuyển lời chào (ai)
    • simple comme bonjour
      (thân mật) rất đơn giản

Từ có nhắc đến "bonjour"