bonobo

bonobo

A bonobo sits peacefully in a leafy tree in its forest habitat.

Định nghĩa

Danh từ: - Tinh tinh lùn: "bonobo" một loài linh trưởng thuộc họ tinh tinh, kích thước nhỏ hơn tinh tinh thông thường, sống chủ yếu trong các khu rừng đầm lầyCộng hòa Dân chủ Congo (Zaire ). Loài này được coi nguy tuyệt chủng nổi tiếng với cấu trúc xã hội hòa bình, ít hung hăng hơn so với các loài tinh tinh khác.

dụ sử dụng
  • (Loài tinh tinh lùn được biết đến với xã hội hòa bình mẫu hệ.)
  • (Tinh tinh lùn sử dụng hành vi tình dục để giải quyết xung đột củng cố mối quan hệ xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bonobo" trong nghiên cứu linh trưởng học: Loài này thường được so sánh với tinh tinh thông thường (Pan troglodytes) để hiểu hơn về sự tiến hóa của hành vi xã hội hợp tácloài người.
    • Researchers have observed bonobos sharing food more readily than chimpanzees. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy tinh tinh lùn chia sẻ thức ăn dễ dàng hơn so với tinh tinh thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: Từ "bonobo" danh từ riêng chỉ loài, không dạng biến thể động từ hay tính từ phổ biến.
  • Từ gần giống:
    • Chimpanzee (tinh tinh): Một loài linh trưởng khác trong cùng họ, nhưng lớn hơn hung hăng hơn bonobo.
Từ đồng nghĩa
  • Pygmy chimpanzee: Một tên gọi hoặc ít phổ biến hơn cho bonobo, mặc dù "pygmy" (lùn) có thể gây nhầm lẫn bonobo không phải phiên bản thu nhỏ của tinh tinh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Bonobo" danh từ chỉ loài, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do tên loài cụ thể, "bonobo" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.