booby prize
/'bu:bipraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giải khuyến khích (mang tính hài hước): Một giải thưởng được trao cho người hoặc đội về cuối cùng trong một cuộc thi, thường mang ý nghĩa vui đùa, an ủi hơn là vinh danh thành tích.
- Giải cho người về chót: Một phần thưởng biểu trưng, đôi khi hài hước hoặc vô giá trị, dành cho người có kết quả kém nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He came last in the race and was awarded the booby prize. (Anh ấy về chót trong cuộc đua và được trao giải khuyến khích.)
- The booby prize for the worst costume was a silly hat. (Giải cho trang phục tệ nhất là một chiếc mũ ngộ nghĩnh.)
- It's all in good fun; even the loser gets a booby prize. (Tất cả chỉ là vui vẻ thôi; ngay cả người thua cuộc cũng nhận được một giải an ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win the booby prize": giành được giải cho người về cuối.
- I'm so bad at trivia games that I always win the booby prize. (Tôi chơi trò đố vui tệ đến mức luôn giành giải cho người về chót.)
"award/present the booby prize": trao tặng giải khuyến khích (mang tính hài hước).
- The host will present the booby prize at the end of the ceremony. (Người dẫn chương trình sẽ trao giải an ủi vào cuối buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Consolation prize (n): giải an ủi. (Từ này nghiêm túc hơn một chút so với "booby prize", ít mang sắc thái hài hước hơn.)
- Wooden spoon (n, thành ngữ): giải bét, giải chót. (Một thành ngữ thông dụng, đặc biệt trong thể thao hoặc học thuật, có nghĩa tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Last-place prize: giải cho vị trí cuối cùng.
- Joke prize: giải thưởng đùa.
Thành ngữ liên quan
- To be in line for the booby prize: sắp sửa nhận giải chót (vì thành tích kém).
- With scores like that, our team is in line for the booby prize. (Với số điểm như thế, đội chúng ta sắp nhận giải chót rồi.)
danh từ
- giải khuyến khích (tặng người về chót trong cuộc đua) cho vui