boogy-woogy
/'bu:gi,wu:gi/ Cách viết khác : (boogy-woogy) /'bu:gi,wu:gi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhạc bugi-ugi: Một thể loại nhạc blues hoặc jazz với nhịp điệu nhanh, mạnh mẽ và lặp đi lặp lại, thường dùng cho piano.
- Điệu nhảy bugi-ugi: Một điệu nhảy sôi động, tự do, thường đi kèm với thể loại nhạc boogie-woogie.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He played a lively boogy-woogy on the old piano. (Anh ấy chơi một bản nhạc boogy-woogy sôi động trên cây đàn piano cũ.)
- The party really started when someone put on a boogy-woogy and everyone began to dance. (Bữa tiệc thực sự bắt đầu khi ai đó bật nhạc boogy-woogy lên và mọi người bắt đầu nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play boogy-woogy": chơi nhạc theo phong cách boogie-woogie.
- The pianist learned to play boogy-woogy from his grandfather. (Người nghệ sĩ dương cầm học chơi nhạc boogy-woogy từ ông của mình.)
"to dance the boogy-woogy": nhảy điệu nhảy boogie-woogie.
- They cleared the floor to dance the boogy-woogy. (Họ dọn sàn để nhảy điệu boogy-woogy.)
Biến thể và từ gần giống
- Boogie-woogie (n): Cách viết phổ biến hơn của "boogy-woogy", cùng chỉ thể loại nhạc và điệu nhảy.
- Boogie (n, v): Một dạng rút gọn, thường dùng để chỉ nhạc nhảy sôi động nói chung hoặc hành động nhảy múa.
Từ đồng nghĩa
- Piano blues: nhạc blues cho piano (mô tả phong cách tương tự).
- Fast-paced blues: nhạc blues tiết tấu nhanh.
Thành ngữ liên quan
- "Get your boogy-woogy on": (cách nói thân mật) hãy bắt đầu nhảy múa hoặc tận hưởng âm nhạc sôi động.
- Come on, get your boogy-woogy on! The music is great! (Nào, nhảy lên đi! Nhạc hay lắm!)
danh từ
- điệu nhạc bugi-ugi
- điệu nhảy bugi-ugi