boogy-woogy

/'bu:gi,wu:gi/ Cách viết khác : (boogy-woogy) /'bu:gi,wu:gi/
Học thuật
Thân thiện
boogy-woogy

A couple dances the boogy-woogy at a lively party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhạc bugi-ugi: Một thể loại nhạc blues hoặc jazz với nhịp điệu nhanh, mạnh mẽ lặp đi lặp lại, thường dùng cho piano.
    • Điệu nhảy bugi-ugi: Một điệu nhảy sôi động, tự do, thường đi kèm với thể loại nhạc boogie-woogie.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He played a lively boogy-woogy on the old piano. (Anh ấy chơi một bản nhạc boogy-woogy sôi động trên cây đàn piano .)
    • The party really started when someone put on a boogy-woogy and everyone began to dance. (Bữa tiệc thực sự bắt đầu khi ai đó bật nhạc boogy-woogy lên mọi người bắt đầu nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play boogy-woogy": chơi nhạc theo phong cách boogie-woogie.

    • The pianist learned to play boogy-woogy from his grandfather. (Người nghệ sĩ dương cầm học chơi nhạc boogy-woogy từ ông của mình.)
  • "to dance the boogy-woogy": nhảy điệu nhảy boogie-woogie.

    • They cleared the floor to dance the boogy-woogy. (Họ dọn sàn để nhảy điệu boogy-woogy.)
Biến thể từ gần giống
  • Boogie-woogie (n): Cách viết phổ biến hơn của "boogy-woogy", cùng chỉ thể loại nhạc điệu nhảy.
  • Boogie (n, v): Một dạng rút gọn, thường dùng để chỉ nhạc nhảy sôi động nói chung hoặc hành động nhảy múa.
Từ đồng nghĩa
  • Piano blues: nhạc blues cho piano (mô tả phong cách tương tự).
  • Fast-paced blues: nhạc blues tiết tấu nhanh.
Thành ngữ liên quan
  • "Get your boogy-woogy on": (cách nói thân mật) hãy bắt đầu nhảy múa hoặc tận hưởng âm nhạc sôi động.
    • Come on, get your boogy-woogy on! The music is great! (Nào, nhảy lên đi! Nhạc hay lắm!)
boogy-woogy

A couple dances the boogy-woogy at a lively party.

danh từ
  1. điệu nhạc bugi-ugi
  2. điệu nhảy bugi-ugi