boohoo
/bu:'hu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng khóc hu hu: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của tiếng khóc lớn, thường là tiếng khóc ồn ào, trẻ con hoặc giả vờ.
- Sự khóc lóc ầm ĩ: Hành động khóc một cách to và kéo dài.
Nội động từ:
- Khóc hu hu: Hành động khóc thành tiếng lớn, thường để biểu lộ sự buồn bã, thất vọng hoặc để thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- All I could hear from the toddler's room was a loud boohoo. (Tất cả những gì tôi nghe thấy từ phòng của đứa trẻ là một tiếng khóc hu hu lớn.)
- Her complaint was just a big boohoo over nothing. (Lời phàn nàn của cô ấy chỉ là một trận khóc lóc ầm ĩ về chuyện không đâu.)
Nội động từ:
- The child started to boohoo when his toy broke. (Đứa trẻ bắt đầu khóc hu hu khi đồ chơi của nó bị vỡ.)
- Don't just boohoo about the problem; let's find a solution. (Đừng chỉ khóc hu hu về vấn đề đó; hãy cùng tìm giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng với ý mỉa mai hoặc giảm nhẹ: Thường dùng để mô tả tiếng khóc không nghiêm trọng, đáng thương hại hoặc quá mức cần thiết.
- Oh, boohoo, you didn't get the last cookie. (Ôi, khóc hu hu đi, bạn đã không lấy được chiếc bánh quy cuối cùng.)
Dùng trong văn nói, không trang trọng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, đôi khi có tính chất châm biếm.
Biến thể và từ gần giống
- Boohooing (danh động từ/động từ tiếp diễn): Hành động đang khóc hu hu.
- The constant boohooing was getting on everyone's nerves. (Việc khóc hu hu liên tục đang làm mọi người phát cáu.)
Từ đồng nghĩa
- Wail (động từ/danh từ): Khóc than, rên rỉ.
- Bawl (động từ): Khóc to, hét lên.
- Sob (động từ/danh từ): Nức nở, khóc nấc lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "boohoo")
Thành ngữ liên quan
- "Boo-hoo story": Câu chuyện đáng thương, thường dùng để chỉ một lời than vãn hoặc một hoàn cảnh không đáng để phàn nàn nhiều.
- He told me a long boo-hoo story about his bad day at work. (Anh ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện dài đáng thương về ngày làm việc tồi tệ của anh ta.)
danh từ
- tiếng khóc hu hu
nội động từ
- khóc hu hu