boohoo

/bu:'hu:/
Học thuật
Thân thiện
boohoo

A child begins to boohoo after dropping his ice cream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng khóc hu hu: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của tiếng khóc lớn, thường tiếng khóc ồn ào, trẻ con hoặc giả vờ.
    • Sự khóc lóc ầm ĩ: Hành động khóc một cách to kéo dài.
  2. Nội động từ:

    • Khóc hu hu: Hành động khóc thành tiếng lớn, thường để biểu lộ sự buồn bã, thất vọng hoặc để thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • All I could hear from the toddler's room was a loud boohoo. (Tất cả những tôi nghe thấy từ phòng của đứa trẻ một tiếng khóc hu hu lớn.)
    • Her complaint was just a big boohoo over nothing. (Lời phàn nàn của ấy chỉ một trận khóc lóc ầm ĩ về chuyện không đâu.)
  • Nội động từ:

    • The child started to boohoo when his toy broke. (Đứa trẻ bắt đầu khóc hu hu khi đồ chơi của bị vỡ.)
    • Don't just boohoo about the problem; let's find a solution. (Đừng chỉ khóc hu hu về vấn đề đó; hãy cùng tìm giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý mỉa mai hoặc giảm nhẹ: Thường dùng để mô tả tiếng khóc không nghiêm trọng, đáng thương hại hoặc quá mức cần thiết.

    • Oh, boohoo, you didn't get the last cookie. (Ôi, khóc hu hu đi, bạn đã không lấy được chiếc bánh quy cuối cùng.)
  • Dùng trong văn nói, không trang trọng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, đôi khi tính chất châm biếm.

Biến thể từ gần giống
  • Boohooing (danh động từ/động từ tiếp diễn): Hành động đang khóc hu hu.
    • The constant boohooing was getting on everyone's nerves. (Việc khóc hu hu liên tục đang làm mọi người phát cáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wail (động từ/danh từ): Khóc than, rên rỉ.
  • Bawl (động từ): Khóc to, hét lên.
  • Sob (động từ/danh từ): Nức nở, khóc nấc lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "boohoo")

Thành ngữ liên quan
  • "Boo-hoo story": Câu chuyện đáng thương, thường dùng để chỉ một lời than vãn hoặc một hoàn cảnh không đáng để phàn nàn nhiều.
    • He told me a long boo-hoo story about his bad day at work. (Anh ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện dài đáng thương về ngày làm việc tồi tệ của anh ta.)
boohoo

A child begins to boohoo after dropping his ice cream.

danh từ
  1. tiếng khóc hu hu
nội động từ
  1. khóc hu hu