book house

/'bukhaus/
Học thuật
Thân thiện
book house

A book house publishes many educational titles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà xuất bản: "book house" một tổ chức hoặc công ty chuyên thực hiện việc lựa chọn, biên tập, thiết kế, in ấn phát hành sách hoặc các ấn phẩm khác ra công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She works for a famous book house in Hanoi. ( ấy làm việc cho một nhà xuất bản nổi tiếng Nội.)
    • This book house specializes in publishing children's literature. (Nhà xuất bản này chuyên về việc xuất bản văn học thiếu nhi.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun). Trong tiếng Anh, từ tương đương phổ biến hơn "publishing house". "Book house" ít được sử dụng trong văn phong chính thức hoặc học thuật tiếng Anh.
  • Trong tiếng Việt, "book house" được dịch hiểu chính xác "nhà xuất bản", không nên hiểu theo nghĩa đen "ngôi nhà chứa sách".
Biến thể từ liên quan
  • Publishing house (n): nhà xuất bản (từ phổ biến chính xác hơn trong tiếng Anh).
  • Publisher (n): nhà xuất bản (tổ chức); người xuất bản (cá nhân).
  • Bookstore / Bookshop (n): hiệu sách, cửa hàng sách (nơi bán sách, khác với nơi xuất bản sách).
book house

A book house publishes many educational titles.

danh từ
  1. nhà xuất bản