book seller
Định nghĩa
Danh từ: Người bán sách; thương gia buôn bán sách.
Ví dụ sử dụng
- (Người bán sách ở góc phố có một bộ sưu tập tiểu thuyết phong phú.)
- (Cô ấy đã trở thành một người bán sách thành công sau khi mở cửa hàng riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"book seller's": cửa hàng sách (thường được dùng như một danh từ sở hữu).
- I bought this rare edition at the book seller's on Main Street. (Tôi đã mua ấn bản hiếm này tại cửa hàng sách trên phố Main.)
"second-hand book seller": người bán sách cũ.
- The second-hand book seller offered a discount on old textbooks. (Người bán sách cũ đã giảm giá cho các sách giáo khoa cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bookseller (danh từ): cách viết ghép phổ biến hơn của "book seller".
- The independent bookseller organized a reading event. (Người bán sách độc lập đã tổ chức một sự kiện đọc sách.)
- Bookstore (danh từ): cửa hàng sách (khác biệt: chỉ địa điểm, không phải người).
- Bookdealership (danh từ): nghề kinh doanh sách.
Từ đồng nghĩa
- Dealer in books: người buôn bán sách.
- Merchant of books: thương gia sách.
- Bibliopole (từ hiếm): người bán sách, đặc biệt là sách hiếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "book seller". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "sell" với bổ ngữ: - Sell books: bán sách. - He sells books at the local market as a book seller. (Anh ấy bán sách tại chợ địa phương với tư cách là một người bán sách.)
Thành ngữ liên quan
- Read someone like a book: hiểu rõ ai đó (không liên quan trực tiếp đến "book seller" nhưng minh họa cách dùng từ "book").
- The book seller could read his customers like a book, knowing exactly what they wanted. (Người bán sách có thể hiểu rõ khách hàng của mình, biết chính xác họ muốn gì.)