book-keeping
/'buk,ki:piɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Công việc kế toán sổ sách: Chỉ việc ghi chép, lưu trữ và phân loại các giao dịch tài chính hàng ngày của một doanh nghiệp hoặc tổ chức. Đây là công đoạn ghi sổ cơ bản, tạo nền tảng cho công tác kế toán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Accurate book-keeping is essential for a small business. (Việc ghi chép sổ sách kế toán chính xác là điều cần thiết đối với một doanh nghiệp nhỏ.)
- She took a course to learn the basics of book-keeping. (Cô ấy đã tham gia một khóa học để học những kiến thức cơ bản về kế toán sổ sách.)
- The company hired a part-time clerk to handle the book-keeping. (Công ty đã thuê một nhân viên bán thời gian để xử lý công việc ghi sổ kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"book-keeping by single entry": kế toán đơn, một hệ thống ghi sổ đơn giản chỉ ghi chép một bên của mỗi giao dịch (thường là dòng tiền ra/vào).
- Many small shops use book-keeping by single entry. (Nhiều cửa hàng nhỏ sử dụng phương pháp kế toán đơn.)
"book-keeping by double entry": kế toán kép, một hệ thống ghi sổ chính xác và phổ biến, trong đó mỗi giao dịch được ghi nhận vào ít nhất hai tài khoản (ghi Nợ và ghi Có).
- Modern accounting is based on the principles of book-keeping by double entry. (Kế toán hiện đại dựa trên các nguyên tắc của kế toán kép.)
Biến thể và từ gần giống
Bookkeeper (n): người giữ sổ, nhân viên kế toán sổ sách.
- The bookkeeper prepares the financial records. (Nhân viên kế toán sổ sách chuẩn bị các hồ sơ tài chính.)
Accounting (n): kế toán (một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả book-keeping, phân tích và báo cáo tài chính).
- Book-keeping is a fundamental part of accounting. (Ghi sổ kế toán là một phần cơ bản của ngành kế toán.)
Từ đồng nghĩa
- Record-keeping: việc ghi chép hồ sơ, sổ sách (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về tài chính).
- Accounts maintenance: việc duy trì, ghi chép các tài khoản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "book-keeping")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "book-keeping")
danh từ
- kế toán
- book-keeping by single entrykế toán đơn
- book-keeping by double entrykế toán kép