book-learned
/'buk,lə:nid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trí thức sách vở, chỉ biết lý thuyết từ sách: Chỉ kiến thức thu được chủ yếu từ việc đọc sách, thiếu kinh nghiệm thực tế hoặc hiểu biết thực tiễn. Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý kiến thức đó có thể cứng nhắc, giáo điều hoặc không áp dụng được vào thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His book-learned knowledge of farming was useless when he actually tried to plant crops. (Kiến thức sách vở của anh ta về nông nghiệp trở nên vô dụng khi anh ta thực sự cố gắng trồng trọt.)
- She is very book-learned but lacks the practical skills needed for this job. (Cô ấy rất có trí thức sách vở nhưng thiếu những kỹ năng thực tế cần thiết cho công việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"book-learned wisdom": sự khôn ngoan từ sách vở.
- We need more than just book-learned wisdom to solve this community problem. (Chúng ta cần nhiều hơn là chỉ sự khôn ngoan từ sách vở để giải quyết vấn đề cộng đồng này.)
"to be book-learned": là người có kiến thức sách vở.
- He is book-learned in philosophy but knows little about human nature. (Anh ta có kiến thức sách vở về triết học nhưng biết rất ít về bản chất con người.)
Biến thể và từ gần giống
Book learning (n): việc học từ sách vở, kiến thức sách vở (danh từ tương ứng).
- He values practical experience over mere book learning. (Anh ấy coi trọng kinh nghiệm thực tế hơn là chỉ kiến thức sách vở.)
Bookish (adj): ham đọc sách, có vẻ học giả (có thể mang nghĩa tích cực hơn "book-learned", nhưng cũng có thể chỉ sự thiếu thực tế).
- She has a bookish appearance. (Cô ấy có vẻ ngoài của một người ham đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Theoretical: (mang tính) lý thuyết.
- Academic: (mang tính) học thuật, hàn lâm (đôi khi cũng hàm ý xa rời thực tế).
- Pedantic: thích phô trương kiến thức sách vở, giáo điều (mang nghĩa tiêu cực rõ hơn).
Từ trái nghĩa
- Practical: thực tế.
- Experienced: có kinh nghiệm.
- Hands-on: thực hành, trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "All theory and no practice": Toàn lý thuyết không thực hành. (Một thành ngữ diễn đạt ý tương tự "book-learned").
- His approach is all theory and no practice. (Cách tiếp cận của anh ta toàn là lý thuyết không thực hành.)
tính từ
- có trí thức sách vở