book-mark

/'buk,mɑ:kə/ Cách viết khác : (book-mark) /'buk-mɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
book-mark

She uses a colorful book-mark to save her place in the novel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trang sách): Một vật dụng nhỏ, thường một dải giấy, vải, da hoặc nhựa, được đặt giữa các trang sách để đánh dấu nơi người đọc đã dừng lại, giúp dễ dàng tìm lại trang đó sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I lost my beautiful silk bookmark somewhere in the library. (Tôi đã làm mất chiếc dây đánh dấu sách bằng lụa đẹp của mìnhđâu đó trong thư viện.)
    • She used a dried flower as a bookmark in her favorite novel. ( ấy đã dùng một bông hoa khô làm thẻ đánh dấu trang trong cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình.)
    • This bookmark has a quote from a famous poet printed on it. (Chiếc thẻ đánh dấu sách này in một câu trích dẫn từ một nhà thơ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital bookmark": Dấu trang kỹ thuật số. Trong ngữ cảnh máy tính, "bookmark" có thể chỉ một tính năng lưu địa chỉ của một trang web để truy cập lại dễ dàng.
    • I saved the online dictionary page as a bookmark in my browser. (Tôi đã lưu trang từ điển trực tuyến làm dấu trang trong trình duyệt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookmarker (n): Một từ khác cùng nghĩa với "bookmark", chỉ vật dùng để đánh dấu trang sách.
    • This handmade bookmarker is a gift from my student. (Chiếc thẻ đánh dấu sách thủ công này món quà từ học sinh của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Marker: Vật đánh dấu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho sách hoặc các mục đích khác).
  • Placeholder: Vật giữ chỗ (thường dùng trong văn cảnh chung, có thể ám chỉ bookmark).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bookmark").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bookmark").

book-mark

She uses a colorful book-mark to save her place in the novel.

danh từ
  1. dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trang sách)

Từ chứa "book-mark"