book-work
/'bukwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc sách vở, sự nghiên cứu sách: Chỉ công việc học tập hoặc nghiên cứu liên quan đến việc đọc sách, ghi chép và học lý thuyết, thường đối lập với công việc thực hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He prefers practical experiments to mere book-work. (Anh ấy thích các thí nghiệm thực tế hơn là chỉ công việc sách vở.)
- Success in this field requires both practical skills and diligent book-work. (Thành công trong lĩnh vực này đòi hỏi cả kỹ năng thực hành và sự nghiên cứu sách vở chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be good at book-work": giỏi về mặt lý thuyết, học tập qua sách vở.
- She is very good at book-work but needs more hands-on experience. (Cô ấy rất giỏi về công việc sách vở nhưng cần thêm kinh nghiệm thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Book learning (n): việc học từ sách vở, kiến thức lý thuyết.
- He has a lot of book learning but little practical knowledge. (Anh ta có nhiều kiến thức sách vở nhưng ít hiểu biết thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Theoretical study: nghiên cứu lý thuyết.
- Academic work: công việc học thuật.
Từ trái nghĩa
- Practical work: công việc thực hành.
- Hands-on experience: kinh nghiệm thực tế.
danh từ
- công việc sách vở, sự nghiên cứu sách