bookable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đặt mua, có thể đăng ký trước: Dùng để mô tả một dịch vụ, chỗ ngồi, phòng, hoặc vé mà khách hàng có thể giữ chỗ hoặc mua trước một cách chính thức.
- Có thể đặt chỗ: Chỉ một thứ gì đó (thường là trong lĩnh vực dịch vụ) có sẵn để khách hàng đặt trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All seats on the train are bookable in advance. (Tất cả các ghế trên tàu đều có thể đặt trước.)
- Is the conference room bookable for Friday afternoon? (Phòng hội nghị có thể đặt cho chiều thứ Sáu không?)
- The hotel has bookable tours to the city center. (Khách sạn có các tour có thể đặt trước đến trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily bookable": Có thể đặt dễ dàng.
- The tickets are easily bookable online. (Vé có thể đặt dễ dàng trực tuyến.)
- "Fully bookable": Có thể đặt toàn bộ, có sẵn để đặt trọn gói.
- The private villa is fully bookable for exclusive events. (Biệt thự riêng có thể được đặt trọn gói cho các sự kiện riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Book (v): Đặt chỗ, đặt mua.
- I need to book a flight. (Tôi cần đặt một chuyến bay.)
- Booking (n): Sự đặt chỗ, việc đăng ký trước.
- I have a booking at the restaurant. (Tôi có một đặt chỗ tại nhà hàng.)
- Pre-bookable (adj): Có thể đặt trước (một biến thể nhấn mạnh việc đặt sớm).
- These tickets are pre-bookable only. (Những vé này chỉ có thể đặt trước.)
Từ đồng nghĩa
- Reservable: Có thể đặt giữ chỗ trước.
- Available for booking: Có sẵn để đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'bookable')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'bookable')
Adjective
- có thể đặt mua, đăng ký
- all seats bookable in advancetất cả các ghế đều có thể được đặt trước