reserved

/ri'zə:vd/
Học thuật
Thân thiện
reserved

The librarian is reserved and speaks quietly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dành riêng, được đặt trước: Chỉ một thứ đó (như chỗ ngồi, bàn ăn) đã được giữ lại hoặc đặt trước cho một người hoặc nhóm cụ thể.
    • Kín đáo, dè dặt, giữ gìn: Dùng để miêu tả tính cách của một người không dễ dàng bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ hoặc không cởi mở, ồn ào trong giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This table is reserved for guests of the hotel. (Bàn này được dành riêng cho khách của khách sạn.)
    • Please make sure you have a reserved seat before boarding the train. (Vui lòng đảm bảo bạn chỗ ngồi được đặt trước trước khi lên tàu.)
    • He is very reserved and rarely talks about his personal life. (Anh ấy rất kín đáo hiếm khi nói về đời tư của mình.)
    • Her reserved nature made it hard to know what she was really thinking. (Tính cách dè dặt của ấy khiến người khác khó biết ấy thực sự đang nghĩ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reserved about/on something": tỏ ra dè dặt, giữ kín về điều đó.
    • The company is reserved about its future investment plans. (Công ty tỏ ra dè dặt về các kế hoạch đầu tương lai của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reserve (động từ): đặt trước, giữ chỗ; dự trữ.
    • I would like to reserve a room for two nights. (Tôi muốn đặt trước một phòng cho hai đêm.)
  • Reservation (danh từ): sự đặt chỗ; sự dè dặt, điều nghi ngại.
    • We have a dinner reservation at 7 PM. (Chúng tôi đặt bàn ăn tối lúc 7 giờ.)
    • She agreed, but with some reservations. ( ấy đồng ý, nhưng với một vài điều nghi ngại.)
  • Unreserved (tính từ): không đặt trước; hoàn toàn cởi mở, không giữ gìn.
    • He gave his unreserved support to the project. (Ông ấy dành sự ủng hộ hoàn toàn, không giữ gìn cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Dành riêng/Đặt trước: Booked, set aside, kept.
  • Kín đáo/Dè dặt: Reticent, taciturn, aloof, withdrawn, introverted.
Từ trái nghĩa
  • Kín đáo/Dè dặt: Outgoing, extroverted, talkative, open, unreserved.
  • Dành riêng: Unreserved, available, free.
reserved

The librarian is reserved and speaks quietly.

tính từ
  1. dành, dành riêng, dành trước
    • reserved seat
      ghế dành riêng
  2. kín đáo; dè dặt, giữ gìn
  3. dự bị, dự trữ
    • reserved list
      (hàng hải) danh sách sĩ quan dự bị