reserved

/ri'zə:vd/
tính từ
  1. dành, dành riêng, dành trước
    • reserved seat
      ghế dành riêng
  2. kín đáo; dè dặt, giữ gìn
  3. dự bị, dự trữ
    • reserved list
      (hàng hải) danh sách sĩ quan dự bị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "reserved"

Từ có nhắc đến "reserved"

reserved
The librarian is reserved and speaks quietly.