bookbinder
/'buk,baində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ đóng sách: Người có nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn là đóng, gia cố và phục hồi bìa sách. Công việc này kết hợp thủ công mỹ nghệ với kỹ thuật để tạo ra hoặc bảo tồn sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old bookbinder carefully repaired the 18th-century manuscript. (Người thợ đóng sách già cẩn thận phục hồi bản thảo từ thế kỷ 18.)
- She apprenticed with a master bookbinder to learn the traditional craft. (Cô ấy học việc với một thợ đóng sách bậc thầy để học nghề thủ công truyền thống.)
- We need to send this damaged novel to a professional bookbinder. (Chúng ta cần gửi cuốn tiểu thuyết bị hư hỏng này đến một thợ đóng sách chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master bookbinder": Thợ đóng sách bậc thầy, người có tay nghề rất cao và nhiều kinh nghiệm trong nghề.
- The library's rare books are restored only by a master bookbinder. (Sách quý hiếm của thư viện chỉ được phục hồi bởi một thợ đóng sách bậc thầy.)
Biến thể và từ liên quan
- Bookbinding (n): Nghề đóng sách, kỹ thuật đóng sách.
- He studied bookbinding at a specialized art school. (Anh ấy học nghề đóng sách tại một trường nghệ thuật chuyên ngành.)
- Bookbindery (n): Xưởng đóng sách, nơi làm việc của thợ đóng sách.
- The small bookbindery is filled with the smell of leather and glue. (Xưởng đóng sách nhỏ tràn ngập mùi da và keo.)
Từ đồng nghĩa
- Book craftsman: Thợ thủ công về sách (nhấn mạnh khía cạnh thủ công mỹ nghệ).
- Book restorer: Người phục chế sách (nhấn mạnh vào công việc sửa chữa, phục hồi).