bookbindery
Định nghĩa
Danh từ: - Xưởng đóng sách, nơi đóng sách: "bookbindery" chỉ một nơi làm việc, một xưởng hoặc cơ sở chuyên đóng sách (kết nối các trang giấy lại với nhau và bọc bìa cứng hoặc bìa mềm). Đây là một danh từ đếm được.
Ví dụ sử dụng
- (Xưởng đóng sách cũ trên phố Main vẫn sử dụng các phương pháp khâu tay truyền thống.)
- (Sau vụ hỏa hoạn, xưởng đóng sách đã phải chuyển đến một tòa nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a family-run bookbindery": một xưởng đóng sách do gia đình quản lý.
- They inherited a family-run bookbindery that has been operating for three generations. (Họ thừa kế một xưởng đóng sách do gia đình quản lý đã hoạt động qua ba thế hệ.)
"to work at a bookbindery": làm việc tại một xưởng đóng sách.
- She learned the craft of leather binding while working at a bookbindery in Paris. (Cô ấy học nghề đóng bìa da khi làm việc tại một xưởng đóng sách ở Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Bookbinder (danh từ): thợ đóng sách – người làm việc trong xưởng đóng sách.
- The bookbinder restored the ancient manuscript with great care. (Người thợ đóng sách đã phục chế bản thảo cổ với sự cẩn thận lớn.)
- Bookbinding (danh từ): nghề đóng sách, quá trình đóng sách.
- Bookbinding is both an art and a craft. (Nghề đóng sách vừa là nghệ thuật vừa là thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Bindery: xưởng đóng sách (từ đồng nghĩa phổ biến, thường được dùng thay thế cho "bookbindery").
- The bindery is closed for renovations. (Xưởng đóng sách đóng cửa để cải tạo.)
- Bookbinding workshop: xưởng đóng sách (cụm từ mô tả rõ hơn).
- They opened a small bookbinding workshop in the basement. (Họ mở một xưởng đóng sách nhỏ dưới tầng hầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a bookbindery: thành lập một xưởng đóng sách.
- He set up a bookbindery in his garage after retiring. (Ông ấy đã thành lập một xưởng đóng sách trong gara sau khi nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "bookbindery", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "in the bindery" (trong xưởng đóng sách) để chỉ nơi làm việc cụ thể.
- The manuscripts are all in the bindery waiting to be restored. (Các bản thảo đều ở trong xưởng đóng sách chờ được phục chế.)