bookclub
Định nghĩa
Danh từ: - Câu lạc bộ sách: Một nhóm người cùng nhau tham gia để mua sách được chọn lọc với giá giảm, hoặc để thảo luận về các cuốn sách họ đã đọc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tham gia một câu lạc bộ sách để tiết kiệm tiền mua tiểu thuyết.)
- (Câu lạc bộ sách của chúng tôi họp hàng tháng để thảo luận về cuốn sách bán chạy nhất mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to start a bookclub": thành lập một câu lạc bộ sách.
- They decided to start a bookclub in their neighborhood. (Họ quyết định thành lập một câu lạc bộ sách trong khu phố của mình.)
"a bookclub selection": sách được chọn cho câu lạc bộ.
- This month's bookclub selection is a mystery novel. (Cuốn sách được chọn của câu lạc bộ tháng này là một tiểu thuyết trinh thám.)
Biến thể và từ gần giống
- Book club (cụm danh từ): cách viết tách rời, cùng nghĩa với "bookclub".
- She runs a popular book club at the library. (Cô ấy điều hành một câu lạc bộ sách nổi tiếng tại thư viện.)
Từ đồng nghĩa
- Reading group: nhóm đọc sách (thường nhấn mạnh vào hoạt động thảo luận).
- The reading group focuses on classic literature. (Nhóm đọc sách tập trung vào văn học kinh điển.)
- Book discussion group: nhóm thảo luận sách.
- A book discussion group is perfect for sharing opinions. (Một nhóm thảo luận sách rất phù hợp để chia sẻ ý kiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign up for a bookclub: đăng ký tham gia câu lạc bộ sách.
- She signed up for a bookclub online. (Cô ấy đã đăng ký tham gia một câu lạc bộ sách trực tuyến.)
- Run a bookclub: điều hành câu lạc bộ sách.
- He runs a bookclub with his colleagues. (Anh ấy điều hành một câu lạc bộ sách với các đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "a book lover’s haven" (thiên đường của người yêu sách) để miêu tả bookclub.
- For her, the bookclub is a book lover’s haven. (Đối với cô ấy, câu lạc bộ sách là một thiên đường của người yêu sách.)