bookfair

bookfair

A family browses the colorful shelves at a weekend bookfair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chợ sách: "bookfair" một sự kiện, thường được tổ chức định kỳ, nơi các nhà xuất bản, nhà sách, hoặc tổ chức từ thiện trưng bày bán sách. Mục đích có thể quảng bá sách, gây quỹ, hoặc tạo cơ hội cho độc giả mua sách với giá ưu đãi.
dụ sử dụng
  • (Hội chợ sách thường niên đã thu hút hàng nghìn độc giả.)
  • (Họ tổ chức một hội chợ sách để gây quỹ cho thư viện địa phương.)
  • (Nhiều nhà xuất bản trưng bày các tựa sách mới nhất của họ tại hội chợ sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a bookfair": tổ chức một hội chợ sách.

    • The school will hold a bookfair next month. (Trường học sẽ tổ chức một hội chợ sách vào tháng tới.)
  • "to attend a bookfair": tham dự hội chợ sách.

    • She attended the bookfair to find rare editions. ( ấy tham dự hội chợ sách để tìm các ấn bản hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Book sale (danh từ): buổi bán sách, thường nhỏ hơn ít chính thức hơn "bookfair".

    • The library's book sale had discounted prices. (Buổi bán sách của thư viện giá giảm.)
  • Book exhibition (danh từ): triển lãm sách, nhấn mạnh vào việc trưng bày hơn mua bán.

    • The book exhibition showcased ancient manuscripts. (Triển lãm sách trưng bày các bản thảo cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Book bazaar: chợ sách, thường mang tính chất không chính thức hoặc ngoài trời.
  • Book festival: lễ hội sách, thường kết hợp với các hoạt động văn hóa khác.
Các cụm từ liên quan
  • "at the bookfair": tại hội chợ sách.

    • I met my favorite author at the bookfair. (Tôi đã gặp tác giả yêu thích của mình tại hội chợ sách.)
  • "during the bookfair": trong suốt thời gian diễn ra hội chợ sách.

    • During the bookfair, all books are 20% off. (Trong suốt thời gian diễn ra hội chợ sách, tất cả sách đều được giảm 20%.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bookfair".

Từ gần giống

Từ chứa "bookfair"