booking-clerk

/'bukiɳklɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
booking-clerk

A booking-clerk hands a customer two theater tickets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán : Một nhân viên nhiệm vụ bán tại các nơi như rạp hát, nhà ga, bến xe, hoặc các điểm dịch vụ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought my train ticket from the booking-clerk at the station. (Tôi đã mua tàu từ người bán nhà ga.)
    • The booking-clerk at the cinema was very helpful. (Người bán rạp chiếu phim rất nhiệt tình giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak to the booking-clerk": nói chuyện với nhân viên bán .
    • You need to speak to the booking-clerk to change your reservation. (Bạn cần nói chuyện với nhân viên bán để thay đổi đặt chỗ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticket clerk (n): nhân viên bán (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Booking agent (n): đại đặt chỗ, người phụ trách đặt (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm đặt chỗ du lịch).
  • Box office clerk (n): nhân viên bán tại quầy (thường dùng cho rạp hát, sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Ticket seller: người bán .
  • Box office attendant: nhân viên phục vụ tại quầy .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'booking-clerk')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'booking-clerk')

booking-clerk

A booking-clerk hands a customer two theater tickets.

danh từ
  1. người bán (rạp hát...)