bookmaker

bookmaker

A man places a bet with a bookmaker at the racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận trả tiền cược (đặc biệt trong đua ngựa): "Bookmaker" chỉ một người chấp nhận thanh toán các khoản cược, thường trong các môn thể thao như đua ngựa. Người này hoạt động như một nhà cái, tính toán tỷ lệ cược đảm bảo lợi nhuận.
    • Người làm sách (biên tập, xuất bản hoặc đóng sách): Trong ngữ cảnh hiếm hơn, "bookmaker" còn có nghĩa người tạo ra sách, bao gồm biên tập viên, nhà xuất bản hoặc thợ đóng sách.
dụ sử dụng
  • Người nhận cược:

    • The bookmaker set the odds for the horse race. (Người nhận cược đã đặt tỷ lệ cho cuộc đua ngựa.)
    • He works as a bookmaker at the local racetrack. (Anh ấy làm việc như một người nhận cược tại trường đua ngựa địa phương.)
  • Người làm sách:

    • The bookmaker carefully bound the ancient manuscript. (Người làm sách đã đóng gói cẩn thận bản thảo cổ.)
    • She is a talented bookmaker who edits novels for a publishing house. ( ấy một người làm sách tài năng, biên tập tiểu thuyết cho một nhà xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a bookmaker": hành động như một nhà cái.

    • In illegal gambling rings, individuals often act as bookmakers. (Trong các đường dây cờ bạc bất hợp pháp, các cá nhân thường hành động như những người nhận cược.)
  • "bookmaker's license": giấy phép của người nhận cược.

    • He obtained a bookmaker's license to operate legally. (Anh ấy đã xin được giấy phép của người nhận cược để hoạt động hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookmaking (danh từ): nghề hoặc hoạt động nhận cược hoặc làm sách.
    • Bookmaking is a regulated industry in many countries. (Nghề nhận cược một ngành công nghiệp được quản lýnhiều quốc gia.)
  • Bookie (danh từ, thân mật): dạng rút gọn của "bookmaker", thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • He placed a bet with his local bookie. (Anh ấy đặt cược với người nhận cược địa phương của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Người nhận cược: (người đặt tỷ lệ cược), (đại cược).
  • Người làm sách: (nhà xuất bản), (thợ đóng sách), (biên tập viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bookmaker".
Thành ngữ liên quan
  • "to be the bookmaker on something": người chịu trách nhiệm hoặc kiểm soát một tình huống.
    • He is the bookmaker on the office betting pool. (Anh ấy người chịu trách nhiệm cho cuộc cược trong văn phòng.)

Từ chứa "bookmaker"