bookselling

/'buk,seliɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề bán sách: Chỉ hoạt động kinh doanh, công việc liên quan đến việc mua bán sách như một nghề nghiệp hoặc ngành thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has been in bookselling for over twenty years. (Anh ấy đã làm nghề bán sách hơn hai mươi năm.)
    • The rise of online stores has transformed the bookselling industry. (Sự trỗi dậy của các cửa hàng trực tuyến đã biến đổi ngành bán sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of bookselling": nghệ thuật bán sách, nhấn mạnh đến kỹ năng kiến thức chuyên sâu trong nghề.
    • Understanding a customer's taste is part of the art of bookselling. (Hiểu được gu của khách hàng một phần của nghệ thuật bán sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookseller (n): người bán sách, chủ hiệu sách.
    • The bookseller recommended a great novel. (Người bán sách đã giới thiệu một cuốn tiểu thuyết hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Book trade: ngành buôn bán sách.
danh từ
  1. nghề bán sách