bookstoken
/'buk,toukən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiếu mua sách: Một loại phiếu, thẻ hoặc chứng từ có giá trị quy đổi để mua sách tại một cửa hàng, nhà sách hoặc hệ thống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I received a bookstoken as a birthday gift. (Tôi nhận được một phiếu mua sách như một món quà sinh nhật.)
- You can use this bookstoken at any branch of our bookstore. (Bạn có thể sử dụng phiếu mua sách này tại bất kỳ chi nhánh nào của hiệu sách chúng tôi.)
- The library awarded bookstokens to the winners of the reading contest. (Thư viện đã trao các phiếu mua sách cho những người thắng cuộc trong cuộc thi đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to redeem a bookstoken": đổi/ sử dụng một phiếu mua sách để lấy sách.
- You can redeem your bookstoken online or in-store. (Bạn có thể đổi phiếu mua sách của mình trực tuyến hoặc tại cửa hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gift voucher (n): Phiếu quà tặng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng để mua nhiều loại hàng hóa, không chỉ sách).
- Gift card (n): Thẻ quà tặng.
- Book voucher (n): Phiếu mua sách (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Book voucher: phiếu mua sách.
- Book token: phiếu mua sách (cách viết khác).