bookstore
/bukstɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệu sách, cửa hàng sách: Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán sách và thường là các ấn phẩm liên quan như tạp chí, báo, văn phòng phẩm, hoặc đồ dùng văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought this novel at a local bookstore. (Tôi mua cuốn tiểu thuyết này ở một hiệu sách địa phương.)
- The new bookstore downtown has a coffee shop inside. (Hiệu sách mới ở trung tâm thành phố có một quán cà phê bên trong.)
- She works part-time at the bookstore on weekends. (Cô ấy làm việc bán thời gian ở cửa hàng sách vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Independent bookstore": hiệu sách độc lập (thường là cửa hàng nhỏ, không thuộc chuỗi lớn).
- Supporting an independent bookstore helps the local community. (Ủng hộ một hiệu sách độc lập giúp ích cho cộng đồng địa phương.)
- "Online bookstore": hiệu sách trực tuyến, trang web bán sách.
- Many people now prefer to order from an online bookstore. (Nhiều người hiện nay thích đặt hàng từ một hiệu sách trực tuyến hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bookshop (n): Hiệu sách (cách dùng phổ biến hơn ở tiếng Anh-Anh, đồng nghĩa với "bookstore" trong tiếng Anh-Mỹ).
- Bookseller (n): Người bán sách, chủ hiệu sách.
Từ đồng nghĩa
- Bookshop: Hiệu sách.
- Book dealer: Người buôn bán sách (có thể chỉ người bán sách cũ hoặc sách quý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bookstore")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bookstore")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu sách