bookworm
/'bukwə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mọt sách (nghĩa đen): Một loài côn trùng nhỏ ăn giấy và bìa sách.
- Mọt sách (nghĩa bóng): Một người rất ham mê đọc sách, dành phần lớn thời gian để đọc và nghiên cứu sách vở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa bóng):
- My sister is a real bookworm; she always has her nose in a novel. (Chị tôi đúng là một mọt sách; chị ấy lúc nào cũng cắm mặt vào tiểu thuyết.)
- The library is a paradise for every bookworm. (Thư viện là thiên đường cho mọi mọt sách.)
- Danh từ (nghĩa đen):
- We found a bookworm in this old encyclopedia. (Chúng tôi tìm thấy một con mọt sách trong bộ bách khoa toàn thư cũ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A confirmed bookworm": một mọt sách chính hiệu, người đã ham đọc sách từ lâu.
- My grandfather, a confirmed bookworm, has a personal library of over 5,000 books. (Ông tôi, một mọt sách chính hiệu, có một thư viện cá nhân với hơn 5.000 cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Bookish (tính từ): có vẻ học giả, thích đọc sách, nặng về lý thuyết sách vở.
- He has a bookish manner. (Anh ấy có vẻ ngoài học giả.)
Từ đồng nghĩa
- Bibliophile: người yêu sách (nhấn mạnh đến niềm đam mê sưu tầm và trân trọng sách).
- Voracious reader: người đọc ham mê, ngấu nghiến.
Lưu ý về sắc thái
- Từ bookworm thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự ham học, ham đọc. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể hàm ý hơi tiêu cực, ám chỉ một người chỉ biết đến sách vở, thiếu kinh nghiệm thực tế hoặc kỹ năng xã hội.
- He's such a bookworm that he hardly ever goes out with friends. (Anh ta đúng là mọt sách đến mức hầu như không bao giờ đi chơi với bạn bè.)
danh từ
- mọt sách ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))