boong-ke

boong-ke

Ông chủ đó boong-ke lắm, đừng mong thay đổi quyết định của ông ta.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng, thông tục):
    • Rất cứng đầu, rất khó tính hoặc rất keo kiệt: Dùng để mô tả một người tính cách cứng nhắc, khó thuyết phục, không dễ dàng nhượng bộ hoặc giúp đỡ người khác, hoặc rất hà tiện.
    • Rất chắc chắn, rất bền vững: (Ít dùng hơn) Có thể dùng để mô tả một vật thể kết cấu vững chãi, khó phá vỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông chủ mới boong-ke lắm, chẳng chấp nhận bất kỳ đề xuất nào của nhân viên. (Ông chủ rất cứng nhắc khó tính.)
    • Đừng hỏi vay tiền hắn, hắn boong-ke lắm! (Anh ta rất keo kiệt, không bao giờ cho ai vay tiền.)
    • Cái tủ sắt này làm boong-ke thật. (Cái tủ sắt này được chế tạo rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "boong-ke" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói, mang sắc thái thông tục. thường dùng để phàn nàn hoặc chê bai một cách thẳng thừng về tính cách tiêu cực của ai đó.
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "cực kỳ", "vô cùng" để nhấn mạnh:
Biến thể từ gần giống
  • Boong ke (cách viết khác): Đây cách viết tách đôi của cùng một từ.
  • Bunker (từ mượn gốc): Từ tiếng Anh "bunker" (hầm trú ẩn kiên cố) nguồn gốc có thể của từ lóng này, ám chỉ sự kiên cố, khó xâm nhập.
Từ đồng nghĩa
  • Cứng đầu: không chịu nghe lời, khó bảo.
  • Khó tính: đòi hỏi cao, khó làm hài lòng.
  • Keo kiệt: hà tiện, không muốn cho hoặc tiêu tiền.
  • Chắc như đinh đóng cột: (thành ngữ) rất vững chắc, kiên cố.
Từ trái nghĩa
  • Dễ tính: dễ dãi, thoải mái.
  • Rộng rãi: hào phóng, không so đo.
  • Mềm dẻo: linh hoạt, dễ thay đổi.