boong-ke

  1. bunker
  2. (vulg.) très dur; très rigide
    • Lão ấy boong-ke đấy , đừng hòng lão ta giúp anh
      ce vieux est très dur, n'espère pas qu'il te prête assistance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "boong-ke"

boong-ke
Ông chủ đó boong-ke lắm, đừng mong thay đổi quyết định của ông ta.