booster dose
Định nghĩa
Danh từ: Liều tăng cường (booster dose) là một liều thuốc bổ sung, thường là vắc-xin, được tiêm sau liều đầu tiên để đảm bảo hiệu quả bảo vệ kéo dài hoặc được củng cố.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên nên tiêm một liều tăng cường vắc-xin uốn ván sau khi bị thương.)
- (Nhiều người nhận một liều tăng cường vắc-xin COVID-19 để duy trì miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to administer a booster dose": tiến hành tiêm liều tăng cường.
- The clinic will administer a booster dose to all eligible patients. (Phòng khám sẽ tiến hành tiêm liều tăng cường cho tất cả bệnh nhân đủ điều kiện.)
"booster dose effectiveness": hiệu quả của liều tăng cường.
- Studies show that the booster dose effectiveness wanes after several months. (Các nghiên cứu cho thấy hiệu quả của liều tăng cường giảm dần sau vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Booster shot (danh từ): mũi tiêm tăng cường (thường dùng thay thế cho "booster dose" trong ngữ cảnh vắc-xin).
- I need to get a booster shot before traveling. (Tôi cần tiêm một mũi tăng cường trước khi đi du lịch.)
Booster (danh từ): liều tăng cường (dạng rút gọn của "booster dose").
- The booster is recommended for those over 65. (Liều tăng cường được khuyến cáo cho người trên 65 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Liều bổ sung: bổ sung thêm để tăng cường hiệu quả.
- Mũi nhắc lại: mũi tiêm thứ hai hoặc tiếp theo để duy trì miễn dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To boost up: tăng cường, củng cố (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- The booster dose helps to boost up the immune response. (Liều tăng cường giúp tăng cường phản ứng miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
- "A shot in the arm": một sự thúc đẩy mạnh mẽ (thường dùng ẩn dụ, nhưng cũng có thể chỉ liều tiêm tăng cường).
- The booster dose was a real shot in the arm for the vaccination campaign. (Liều tăng cường là một sự thúc đẩy thực sự cho chiến dịch tiêm chủng.)