boot-tree

/'bu:ttri:/
Học thuật
Thân thiện
boot-tree

A man inserts a boot-tree into his leather boot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nòng giày ống: Một vật dụng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, được đặt vào bên trong đôi ủng (boot) để giữ hình dáng của chúng, ngăn không cho da bị nhăn hoặc mất form khi không mang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always use a boot-tree to maintain the shape of your leather boots. (Luôn luôn sử dụng cái nòng giày ống để giữ form cho đôi ủng da của bạn.)
    • After polishing, he inserted the boot-trees and stored the boots in their box. (Sau khi đánh bóng, anh ấy đặt các nòng giày vào cất ủng vào hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pair of boot-trees": một cặp nòng giày ống (thường dùng cho một đôi ủng).
    • A good pair of boot-trees is essential for shoe care. (Một cặp nòng giày ống tốt điều cần thiết cho việc bảo quản giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoe tree (n): nòng giày (dùng cho các loại giày thông thường, không phải ủng cao cổ).
  • Boot shaper (n): vật định hình ủng (cách gọi khác của boot-tree).
Từ đồng nghĩa
  • Boot last: khuôn/ nòng ủng (thường chỉ vật dụng của thợ đóng giày, nhưng có thể dùng với nghĩa tương tự).
  • Boot form: vật định dạng ủng.
boot-tree

A man inserts a boot-tree into his leather boot.

danh từ
  1. cái nòng giày ống