bootback

/'bu:tblæk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh giày: "bootback" một từ tiếng Anh Mỹ, dùng để chỉ một người làm nghề đánh giày thuê, thường làm việcnơi công cộng như nhà ga, khách sạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bootback at the train station polished my shoes quickly. (Người đánh giàynhà ga đã đánh bóng đôi giày của tôi một cách nhanh chóng.)
    • He gave a tip to the bootback for the excellent service. (Anh ấy đã cho người đánh giày một ít tiền boa dịch vụ tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ đơn lẻ để chỉ nghề nghiệp. không thường xuất hiện trong các cụm từ hoặc thành ngữ phức tạp.
Biến thể từ gần giống
  • Shoeshine boy (n): cậu đánh giày (cách gọi thông thường hơn).

    • The shoeshine boy had a stand on the street corner. (Cậu đánh giày một sạpgóc phố.)
  • Bootblack stand (n): sạp, ki-ốt đánh giày.

    • He found an old bootblack stand in the antique market. (Anh ấy tìm thấy một sạp đánh giày chợ đồ cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoeshiner: người đánh giày.
  • Shoe polisher: người đánh bóng giày.
Lưu ý
  • "Bootback" một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Cách gọi phổ biến hơn "shoeshiner". Từ này xuất phát từ việc kết hợp "boot" (giày ống) "black" (màu đen, liên quan đến việc dùng xi đen để đánh giày).
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đánh giày