bootmaker

/'bu:t,meikə/
Học thuật
Thân thiện
bootmaker

A bootmaker carefully stitches a leather boot in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đóng giày ống: Một người thợ thủ công chuyên làm, sửa chữa hoặc bán giày ống (boots). Đây một nghề thủ công truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village bootmaker repaired my leather riding boots perfectly. (Người thợ đóng giày ống trong làng đã sửa đôi ủng da cưỡi ngựa của tôi một cách hoàn hảo.)
    • He ordered a custom pair of boots from a famous bootmaker. (Anh ấy đặt một đôi ủng may đo từ một thợ đóng giày ống nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master bootmaker": Bậc thầy thợ đóng giày ống, chỉ một nghệ nhân tay nghề rất cao nhiều kinh nghiệm trong nghề.
    • It takes decades of training to become a master bootmaker. (Phải mất hàng thập kỷ đào tạo để trở thành một bậc thầy thợ đóng giày ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bootmaking (danh từ): Nghề đóng giày ống, công việc hoặc kỹ thuật làm giày ống.

    • Bootmaking is a skilled trade that is becoming rare. (Nghề đóng giày ống một nghề thủ công lành nghề đang trở nên hiếm.)
  • Cobbler (danh từ): Thợ sửa giày. Một "cobbler" thường chuyên sửa chữa giày dép nói chung, trong khi "bootmaker" thường nhấn mạnh hơn vào việc chế tạo mới, đặc biệt giày ống.

Từ đồng nghĩa
  • Shoemaker (danh từ): Thợ đóng giày (nói chung cho các loại giày).
  • Cordwainer (danh từ - cổ, trang trọng): Thợ đóng giày (từ cổ chỉ những thợ thủ công làm giày từ da thuộc cao cấp).
bootmaker

A bootmaker carefully stitches a leather boot in his workshop.

danh từ
  1. thợ đóng giày ống