borassus

Học thuật
Thân thiện
borassus

Un homme grimpe au borassus pour récolter ses fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thốt nốt: Một loại cây cọ nhiệt đới thuộc họ Arecaceae, thường được tìm thấychâu Phi châu Á. Cây thân cao, hình quạt lớn cho quả có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le borassus est une espèce de palmier très utile. (Cây thốt nốtmột loài cây cọ rất hữu ích.)
    • On extrait du sucre de la sève du borassus. (Người ta chiết xuất đường từ nhựa của cây thốt nốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả thực vật học, borassus có thể được dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật , bao gồm một số loài cọ tương tự.
    • Le genre Borassus comprend plusieurs espèces de palmiers. (Chi Borassus bao gồm nhiều loài cây cọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmier à sucre (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cây thốt nốt, nhấn mạnh vào công dụng lấy nhựa làm đường.
  • Palmier (danh từ giống đực): Cây cọ (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Palmier de Palmyre (danh từ giống đực): Cây cọ Palmyra (tên gọi khác cho cùng một loài cây, ).
borassus

Un homme grimpe au borassus pour récolter ses fruits.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thốt nốt

Từ có nhắc đến "borassus"