borassus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thốt nốt: Một loại cây cọ nhiệt đới thuộc họ Arecaceae, thường được tìm thấy ở châu Phi và châu Á. Cây có thân cao, lá hình quạt lớn và cho quả có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le borassus est une espèce de palmier très utile. (Cây thốt nốt là một loài cây cọ rất hữu ích.)
- On extrait du sucre de la sève du borassus. (Người ta chiết xuất đường từ nhựa của cây thốt nốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả thực vật học, borassus có thể được dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật , bao gồm một số loài cọ tương tự.
- Le genre Borassus comprend plusieurs espèces de palmiers. (Chi Borassus bao gồm nhiều loài cây cọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmier à sucre (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cây thốt nốt, nhấn mạnh vào công dụng lấy nhựa làm đường.
- Palmier (danh từ giống đực): Cây cọ (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Palmier de Palmyre (danh từ giống đực): Cây cọ Palmyra (tên gọi khác cho cùng một loài cây, ).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thốt nốt