borax
/'bɔ:ræks/
Học thuậtThân thiện
A science teacher holds up a small jar of borax during a classroom experiment.
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Borac, natri tetraborat: Một khoáng chất tự nhiên và là hợp chất hóa học của bo, có công thức hóa học là Na₂B₄O₇·10H₂O. Nó thường tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng hoặc bột mịn, không mùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Borax is often used as a cleaning agent. (Borac thường được sử dụng như một chất tẩy rửa.)
- This mineral deposit contains a high concentration of borax. (Mỏ khoáng sản này chứa hàm lượng borac cao.)
- You can find borax in the laundry aisle of the supermarket. (Bạn có thể tìm thấy borac ở kệ bán đồ giặt là trong siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghiệp: Borax được sử dụng làm chất trợ chảy trong hàn kim loại, chất bảo quản gỗ, và thành phần trong men gốm sứ.
- Borax acts as a flux to lower the melting point of metals. (Borac đóng vai trò là chất trợ chảy để hạ nhiệt độ nóng chảy của kim loại.)
Trong phòng thí nghiệm: Được dùng để tạo ra các dung dịch đệm hoặc trong một số phản ứng hóa học.
- A borax solution is used in the experiment. (Một dung dịch borac được sử dụng trong thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Boric acid (n): Axit boric (H₃BO₃), một hợp chất khác của bo, thường dùng làm chất sát khuẩn nhẹ.
- Sodium borate (n): Natri borat, một tên gọi hóa học khác của borax.
Từ đồng nghĩa
- Sodium tetraborate: Natri tetraborat (tên gọi hóa học chính xác).
- Tincal: Tên gọi cho quặng borax tự nhiên thô.
Lưu ý sử dụng
- Borax là một hóa chất và cần được xử lý cẩn thận. Mặc dù có nhiều công dụng gia đình, nhưng nó có thể gây kích ứng và không được nuốt phải.
- Trong bối cảnh đời sống, từ này chủ yếu được dùng với nghĩa là một sản phẩm hóa chất cụ thể, không có nghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến.
A science teacher holds up a small jar of borax during a classroom experiment.
danh từ
- (hoá học) borac, natri-tetraborat