borborygme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng sôi bụng: Âm thanh phát ra từ ruột do sự di chuyển của khí và chất lỏng trong quá trình tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai entendu un borborygme venant de mon estomac. (Tôi nghe thấy một tiếng sôi bụng phát ra từ dạ dày của mình.)
- Les borborygmes sont souvent le signe d'une faim ou d'une digestion active. (Những tiếng sôi bụng thường là dấu hiệu của cơn đói hoặc quá trình tiêu hóa đang hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir des borborygmes": bị sôi bụng.
- Il a des borborygmes avant chaque repas. (Anh ấy bị sôi bụng trước mỗi bữa ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Borborygmique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tiếng sôi bụng.
- Un bruit borborygmique (Một âm thanh sôi bụng).
Từ đồng nghĩa
- Gargouillement (n): tiếng òng ọc, sôi bụng (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
Thành ngữ liên quan
- Avoir le ventre qui gargouille: bụng kêu òng ọc (cách nói thông tục hơn).
- Excuse-moi, j'ai le ventre qui gargouille. (Xin lỗi, bụng tôi đang kêu òng ọc.)
danh từ giống đực
- tiếng sôi bụng