borzoi
/'bɔ:zɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó Borzoi: Một giống chó săn có nguồn gốc từ Nga, được biết đến với thân hình cao, mảnh mai, tốc độ nhanh và bộ lông dài, mượt. Chúng ban đầu được nuôi để săn sói và thỏ rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The borzoi is known for its elegant appearance and quiet demeanor. (Giống chó borzoi được biết đến với vẻ ngoài thanh lịch và tính cách điềm tĩnh.)
- She owns a beautiful borzoi with a silky white coat. (Cô ấy sở hữu một chú chó borzoi xinh đẹp với bộ lông trắng mượt như lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of borzois": Một cặp chó borzoi.
- The aristocrat was often seen walking with a pair of borzois. (Vị quý tộc thường được thấy dạo bộ với một cặp chó borzoi.)
Biến thể và từ gần giống
- Russian Wolfhound (n): Tên gọi khác trong tiếng Anh cho giống chó Borzoi, nghĩa là "chó săn sói Nga".
- The Russian Wolfhound is another name for the borzoi. (Russian Wolfhound là một tên gọi khác của giống chó borzoi.)
Từ đồng nghĩa
- Russian Wolfhound: Chó săn sói Nga (tên gọi cũ của giống chó này trong tiếng Anh).
Thành ngữ liên quan