bos-shot

/'bɔsʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
bos-shot

A player makes a bos-shot in the final seconds of the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Phát bắn được: Một phát bắn trúng đích hoặc đạt được mục tiêu, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That was a perfect bos-shot! (Đó một phát bắn được hoàn hảo!)
    • He scored the winning point with a lucky bos-shot. (Anh ấy ghi điểm thắng cuộc bằng một phát bắn được may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a bos-shot": thực hiện một phát bắn được.
    • In the final seconds, she managed to make a bos-shot and win the game. (Trong những giây cuối, ấy đã thực hiện được một phát bắn được thắng trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Shot (n): phát bắn, sút (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • He took a shot at the goal. (Anh ấy thực hiện một sút vào khung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Bullseye: trúng hồng tâm, trúng đích (thường dùng trong bắn cung hoặc bắn súng).
  • Direct hit: đánh trực tiếp, phát bắn trúng trực tiếp.
bos-shot

A player makes a bos-shot in the final seconds of the game.

danh từ
  1. (từ lóng) phát bắn được