bosniaque

Học thuật
Thân thiện
bosniaque

Une famille bosniaque prépare un repas traditionnel dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Bosnia: Chỉ những liên quan đến Bosnia, một quốc giaĐông Nam Âu, đặc biệtvề văn hóa, địa lý, lịch sử hoặc dân tộc.
    • (Thuộc) Người Bosnia: Chỉ những đặc điểm, nguồn gốc hoặc bản sắc của người dân đến từ Bosnia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine bosniaque est délicieuse. (Ẩm thực Bosnia rất ngon.)
    • Il étudie l'histoire bosniaque. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử Bosnia.)
    • Une tradition bosniaque. (Một truyền thống của người Bosnia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bosniaque" có thể được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử để phân biệt với các nhóm dân tộc khác trong khu vực, như người Serb hay người Croat.
    • La question de l'identité bosniaque est complexe. (Vấn đề bản sắc người Bosnia rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosnien, Bosnienne (tính từ): Cùng nghĩa với "bosniaque", dùng để chỉ những thuộc về Bosnia. Đâybiến thể phổ biến khác.

    • Le peuple bosnien. (Người dân Bosnia.)
  • Bosnie (danh từ giống cái): Tên quốc gia Bosnia (thường là Bosnia-Herzegovina).

    • La Bosnie-Herzégovine. (Bosnia Herzegovina.)
Từ đồng nghĩa
  • Bosnien (adj): (Thuộc) Bosnia. (Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.)
Lưu ý
  • Từ "bosniaque" đặc biệt nhấn mạnh đến yếu tố dân tộc, văn hóa hoặc ngôn ngữ của cộng đồng người Bosnia (chủ yếungười Hồi giáo), trong khi "bosnien" có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ chung mọi thứ thuộc về quốc gia Bosnia Herzegovina.
bosniaque

Une famille bosniaque prépare un repas traditionnel dans sa cuisine.

tính từ
  1. (thuộc) xứ -xni (Nam )