bossellement

Học thuật
Thân thiện
bossellement

Une petite fille caresse le bossellement sur la couverture de son livre préféré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trau nổi: Hành động làm cho một bề mặt trở nên gồ ghề, không bằng phẳng, thường do tạo ra nhiều chỗ lồi lên hoặc lõm xuống nhỏ. Từ này thường dùng để mô tả kết cấu bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bossellement de la tôle était à la grêle. (Sự trau nổi của tấm tôn là do mưa đá gây ra.)
    • On remarque un léger bossellement sur la carrosserie de la voiture. (Người ta nhận thấy một sự trau nổi nhẹ trên thân vỏ xe ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bossellement" có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công để mô tả một khuyết tật trên bề mặt kim loại, gỗ, hoặc vật liệu khác sau khi bị tác động.
    • Le restaurateur a corriger le bossellement du cadre en bois ancien. (Người phục chế đã phải sửa chữa sự trau nổi của khung gỗ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosseler (động từ): làm cho bị trau nổi, làm méo mó, làm móp.

    • Un accident a bosselé l'aile de la voiture. (Một tai nạn đã làm trau nổi cánh của chiếc xe.)
  • Bosse (danh từ giống cái): chỗ lồi lên, cái bướu; hoặc trong nghĩa bóngnăng khiếu.

    • Il a une bosse sur le front. (Anh ấy có một cái bướu trên trán.)
    • Elle a la bosse des maths. ( ấy năng khiếu về toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Déformation: sự biến dạng.
  • Cabossage: sự móp méo (thường dùng cho kim loại).
  • Renflement: sự phồng lên, chỗ phồng.
Từ trái nghĩa
  • Surface lisse: bề mặt nhẵn.
  • Planéité: độ phẳng.
bossellement

Une petite fille caresse le bossellement sur la couverture de son livre préféré.

danh từ giống đực
  1. sự trau nổi