botanize
/'bɔtənaiz/
Học thuậtThân thiện
A botanist botanizes in a sunlit meadow, carefully placing a wildflower in a specimen jar.
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Tìm kiếm và nghiên cứu thực vật: Hành động đi ra ngoài, thường là ở môi trường tự nhiên, để tìm kiếm, quan sát, thu thập và nghiên cứu các loài thực vật một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Every weekend, she would go to the forest to botanize and document new plant species. (Mỗi cuối tuần, cô ấy lại vào rừng để tìm kiếm thực vật và ghi chép về các loài thực vật mới.)
- The biology students spent the afternoon botanizing in the meadow for their field project. (Các sinh viên ngành sinh học đã dành cả buổi chiều để nghiên cứu thực vật trên cánh đồng cho dự án thực địa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to botanize over an area": tiến hành tìm kiếm và nghiên cứu thực vật trên một khu vực cụ thể.
- The expedition aimed to botanize over the entire mountain range. (Cuộc thám hiểm nhằm mục đích nghiên cứu thực vật trên toàn bộ dãy núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Botany (n): thực vật học, ngành khoa học nghiên cứu về thực vật.
- He has a degree in botany. (Anh ấy có bằng về thực vật học.)
- Botanical (adj): (thuộc về) thực vật học.
- The botanical garden has thousands of plant species. (Vườn bách thảo có hàng nghìn loài thực vật.)
- Botanist (n): nhà thực vật học.
- The botanist discovered a rare orchid. (Nhà thực vật học đã phát hiện ra một loài lan quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Study plants: nghiên cứu thực vật.
- Collect plants: thu thập thực vật (thường nhấn mạnh vào việc thu mẫu vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
A botanist botanizes in a sunlit meadow, carefully placing a wildflower in a specimen jar.
nội động từ
- tìm kiếm thực vật; nghiên cứu thực vật