botryoidal

Học thuật
Thân thiện
botryoidal

The geologist examined a botryoidal mineral specimen under the lamp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng chùm nho: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc của một vật (thường khoáng vật hoặc chất kết tủa) bề mặt gồ lên thành nhiều khối nhỏ, tròn, sát nhau, giống như một chùm nho.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Malachite often forms botryoidal masses. (Malachit thường tạo thành các khối dạng chùm nho.)
    • The botryoidal surface of the mineral specimen was fascinating. (Bề mặt dạng chùm nho của mẫu khoáng vật thật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "botryoidal habit": thói quen tinh thể dạng chùm nho (thuật ngữ trong khoáng vật học).

    • Hemimorphite commonly exhibits a botryoidal habit. (Hemimorphit thường thể hiện thói quen tinh thể dạng chùm nho.)
  • "botryoidal texture": kết cấu dạng chùm nho.

    • The agate showed a beautiful botryoidal texture. (Mã não cho thấy một kết cấu dạng chùm nho đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Botryoid (danh từ): một khối hoặc cấu trúc hình dạng chùm nho.
  • Botryitis (danh từ, hiếm gặp): một loại quặng bạc hình dạng chùm nho.
Từ đồng nghĩa
  • Globular: dạng hình cầu nhỏ.
  • Reniform: dạng hình thận (tương tự nhưng thường chỉ một khối lớn hơn).
  • Mammillary: dạng nhũ (giống đầu , thường các khối lớn hơn ít đều đặn hơn so với botryoidal).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "botryoidal" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

botryoidal

The geologist examined a botryoidal mineral specimen under the lamp.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới nước Botswana, hay người dân Botswana

Từ đồng nghĩa