botrytis

Học thuật
Thân thiện
botrytis

Le botrytis apparaît sur les raisins mûrs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nấm mạng nhện: Một loại nấmsinh trên cây, đặc biệttrên nho, có thể gây hại hoặc trong điều kiện nhất định được sử dụng để sản xuất rượu vang ngọt quý giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le botrytis peut détruire une récolte de raisins. (Nấm mạng nhện có thể phá hủy một vụ thu hoạch nho.)
    • Certains vins liquoreux sont produits grâce au botrytis. (Một số loại rượu vang ngọt được sản xuất nhờ có nấm mạng nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pourriture noble" (noble rot): Cụm từ chuyên ngành chỉ trong điều kiệntưởng làm khô cô đặc đường trong nho để làm rượu vang ngọt hảo hạng.
    • Le Sauternes est un vin célèbre issu de la pourriture noble. (Sauternesmột loại rượu vang nổi tiếng được làm từ nho bị nấm mạng nhện "quý tộc".)
Biến thể từ liên quan
  • Botrytis cinerea (n): Tên khoa học đầy đủ của loài nấm này.
  • Pourriture grise (n): (Thối xám) - Tên gọi khác của bệnh do nấm gây ra trên nhiều loại cây trồng, thường mang nghĩa tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Pourriture noble: (Chuyên ngành) Thối rữa cao cấp, nấm quý (khi nói đến tác dụng tích cực trong sản xuất rượu).
  • Champignon parasite: Nấmsinh.
botrytis

Le botrytis apparaît sur les raisins mûrs.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) nấm mạng nhện