bottelage

Học thuật
Thân thiện
bottelage

Le fermier fait le bottelage du foin dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự , sự buộc thành : Hành động gom nhiều vật dài, mỏng (như cành cây, cỏ khô, sắt thép) lại với nhau cố định chúng thành một , một chặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bottelage du foin est une tâche agricole importante. (Việc cỏ khômột công việc nông nghiệp quan trọng.)
    • Ils ont amélioré les techniques de bottelage pour gagner du temps. (Họ đã cải tiến các kỹ thuật buộc để tiết kiệm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bottelage en balles": sự đóng kiện, sự ép thành bánh (thường dùng cho cỏ khô, rơm rạ).
    • Le bottelage en balles rondes est très répandu. (Việc ép thành những bánh tròn rất phổ biến.)
Biến thể từ liên quan
  • Botte (danh từ giống cái): , lớn (ví dụ: một củi, một hoa).
    • une botte de foin (một cỏ khô)
  • Botter (động từ): lại, buộc thành .
    • Il faut botter ces branches. (Cần phải những cành cây này lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Liaison: sự buộc, sự kết nối.
  • Fagotage: sự thành (thường dùng cho củi).
Ghi chú

Từ "bottelage" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc công nghiệp liên quan đến việc đóng gói vận chuyển nguyên liệu dạng dài.

bottelage

Le fermier fait le bottelage du foin dans le champ.

danh từ giống đực
  1. sự , sự buộc thành

Từ gần giống