botteleuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người bó (rơm, cỏ...): Chỉ một người phụ nữ hoặc một cô gái có công việc là bó rơm, cỏ khô thành những bó (botte) để dễ vận chuyển và bảo quản.
- Máy bó (rơm, cỏ...): Chỉ một loại máy nông nghiệp dùng để tự động thu gom và bó rơm hoặc cỏ khô thành từng bó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La botteleuse travaille dans le champ depuis l'aube. (Người phụ nữ bó rơm đã làm việc trên cánh đồng từ lúc bình minh.)
- Mon oncle a acheté une nouvelle botteleuse pour sa ferme. (Bác tôi đã mua một cái máy bó rơm mới cho nông trại của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ máy móc hơn là con người, do quy trình cơ giới hóa.
- La botteleuse automatique permet de gagner beaucoup de temps. (Máy bó rơm tự động cho phép tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Botteleur (danh từ giống đực): Người đàn ông bó rơm, cỏ.
- Botte (danh từ giống cái): Bó rơm, bó cỏ khô.
- Botteler (động từ): Hành động bó rơm, cỏ thành từng bó.
Từ đồng nghĩa
- Lieuse (danh từ giống cái): Máy bó rơm (từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng có nghĩa là máy bó lúa).
- Ramasseuse-presse (danh từ giống cái): Máy thu gom và ép (chỉ loại máy nông nghiệp).
danh từ giống cái
- người bó (rơm, cỏ...)
- máy bó (rơm, cỏ...)