botticelli

botticelli

A museum visitor admires a Botticelli painting.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Botticelli: Tên của một họa sĩ người Ý nổi tiếng thời Phục Hưng, tên đầy đủ Sandro Botticelli (1444–1510). Ông chuyên vẽ các bức tranh về thần thoại tôn giáo, với phong cách thanh lịch, đường nét mềm mại màu sắc tươi sáng.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh nổi tiếng nhất của Botticelli "Sự ra đời của thần Vệ nữ".)
  • (Nhiều nhà sử học nghệ thuật coi Botticelli bậc thầy của thời kỳ Phục Hưng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Botticelli-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống với tranh của Botticelli.
    • The model's flowing hair and delicate features were almost Botticelli-esque. (Mái tóc bay bổng đường nét thanhcủa người mẫu gần như mang phong cách Botticelli.)
Biến thể từ gần giống
  • Botticellian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Botticelli.
    • The painting has a distinctly Botticellian grace. (Bức tranh một vẻ duyên dáng rõ ràng theo phong cách Botticelli.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandro Botticelli: tên đầy đủ của họa sĩ.
  • Alessandro di Mariano di Vanni Filipepi: tên khai sinh của ông.
Thành ngữ liên quan
  • không thành ngữ phổ biến, nhưng tác phẩm của ông thường được nhắc đến trong các cụm từ miêu tả vẻ đẹp lý tưởng hóa, như (một nàng Vệ nữ kiểu Botticelli).