piteously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thảm thiết, đáng thương: "piteously" mô tả hành động hoặc trạng thái theo cách gợi lên lòng thương hại, sự xót xa, thường là do đau khổ, yếu đuối hoặc bất hạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó bị thương rên rỉ một cách thảm thiết.)
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách đáng thương, hy vọng anh ta sẽ thay đổi ý định.)
- (Người ăn xin kêu khóc thảm thiết cầu xin sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "piteously" thường đi với các động từ miêu tả âm thanh hoặc cảm xúc: như "cry", "weep", "moan", "beg" để nhấn mạnh sự yếu đuối và đáng thương của chủ thể.
- The child wept piteously after losing his toy. (Đứa trẻ khóc thảm thiết sau khi mất đồ chơi.)
- Trong văn học hoặc miêu tả: "piteously" có thể được dùng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường trong bối cảnh bi kịch.
- The prisoner begged piteously for mercy, but the judge remained unmoved. (Người tù nhân van xin thảm thiết sự khoan hồng, nhưng thẩm phán vẫn không động lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Piteous (tính từ): đáng thương, thảm thương.
- Her piteous cries echoed through the empty hall. (Những tiếng kêu đáng thương của cô ấy vang vọng khắp hành lang trống rỗng.)
- Pitiful (tính từ): đáng thương, khốn khổ (thường mang sắc thái mạnh hơn hoặc có thể chỉ sự khinh miệt).
- The pitiful state of the refugees touched everyone. (Tình trạng khốn khổ của những người tị nạn đã chạm đến trái tim mọi người.)
- Pity (danh từ/động từ): lòng thương hại, sự xót thương.
- I feel pity for those who suffer. (Tôi cảm thấy thương hại cho những người đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Pathetically: một cách thảm hại, đáng thương (nhấn mạnh sự yếu đuối hoặc thất bại).
- He tried pathetically to defend himself. (Anh ta cố gắng tự bảo vệ mình một cách thảm hại.)
- Mournfully: một cách sầu thảm, tang thương.
- The wind howled mournfully through the trees. (Gió rít lên sầu thảm xuyên qua những tán cây.)
- Wretchedly: một cách khốn khổ, đáng thương.
- The homeless man slept wretchedly on the cold bench. (Người đàn ông vô gia cư ngủ khốn khổ trên chiếc ghế dài lạnh lẽo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "piteously". Tuy nhiên, trạng từ này thường kết hợp với động từ "beg" hoặc "cry" để tạo thành cụm miêu tả.
- Beg piteously: van xin thảm thiết.
- The dog begged piteously for food. (Con chó van xin thức ăn một cách thảm thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định chứa "piteously". Tuy nhiên, cách dùng của nó thường gắn với các tình huống biểu đạt lòng thương cảm hoặc sự khốn cùng.